VIETNAMESE

Hồng sâm

word

ENGLISH

Red ginseng

  
NOUN

/rɛd ˈdʒɪn.sɛŋ/

Korean ginseng

"Hồng sâm" là nhân sâm được chế biến bằng cách hấp và phơi khô, được dùng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe.

Ví dụ

1.

Hồng sâm được biết đến với các lợi ích cho sức khỏe.

Red ginseng is known for its health benefits.

2.

Hồng sâm thường được dùng trong trà thảo mộc.

Red ginseng is often used in herbal teas.

Ghi chú

Từ Hồng sâm là một từ vựng thuộc lĩnh vực y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Ginseng - Nhân sâm Ví dụ: Red ginseng is a type of ginseng that is steamed and dried. (Hồng sâm là một loại nhân sâm được hấp và sấy khô.) check Traditional medicine - Y học cổ truyền Ví dụ: Red ginseng is commonly used in traditional medicine to improve health and vitality. (Hồng sâm thường được dùng trong y học cổ truyền để tăng cường sức khỏe và sinh lực.) check Adaptogen - Chất thích nghi Ví dụ: Red ginseng is considered an adaptogen, helping the body cope with stress. (Hồng sâm được coi là một chất thích nghi, giúp cơ thể đối phó với căng thẳng.) check Herbal remedy - Phương thuốc thảo dược Ví dụ: Red ginseng is a popular herbal remedy for various health conditions. (Hồng sâm là một phương thuốc thảo dược phổ biến cho nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau.)