VIETNAMESE

Măng tre

word

ENGLISH

Bamboo shoot

  
NOUN

/ˈbæmbu ʃuːt/

"Măng tre" là măng của cây tre, được sử dụng trong nhiều món ăn, có vị ngọt và giòn.

Ví dụ

1.

Măng tre được thu hoạch vào mùa xuân.

Bamboo shoots are harvested in spring.

2.

Măng tre là một loại rau rất tốt cho sức khỏe.

Bamboo shoots are a healthy vegetable.

Ghi chú

Từ Măng tre là một từ vựng thuộc nông sản và thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Edible shoot - Măng ăn được Ví dụ: Bamboo shoot is an edible shoot that can be cooked in various dishes. (Măng tre là một loại măng ăn được, có thể chế biến trong nhiều món ăn.) check Crisp vegetable - Rau giòn Ví dụ: Bamboo shoots are known for their crisp vegetable texture and delicate flavor. (Măng tre nổi tiếng với kết cấu giòn và hương vị nhẹ nhàng.) check Asian vegetable - Rau châu Á Ví dụ: Bamboo shoots are commonly used in Asian cuisine, especially in stir-fries and soups. (Măng tre thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là trong các món xào và canh.) check Vegetable ingredient - Nguyên liệu rau Ví dụ: Bamboo shoots are a common vegetable ingredient in many traditional dishes. (Măng tre là nguyên liệu rau phổ biến trong nhiều món ăn truyền thống.)