VIETNAMESE

máy bay đồ chơi

word

ENGLISH

Toy airplane

  
NOUN

/tɔɪ ˈɛrpleɪn/

Máy bay đồ chơi là một loại đồ chơi có hình dạng giống máy bay, thường dùng cho trẻ em.

Ví dụ

1.

Đứa trẻ chơi với máy bay đồ chơi của mình cả buổi chiều.

The child played with his toy airplane all afternoon.

2.

Cô ấy đã mua một máy bay đồ chơi cho cháu trai của mình.

She bought a toy airplane for her nephew.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Toy airplane nhé! check Model airplane – Máy bay mô hình Phân biệt: Model airplane là một loại máy bay được làm theo tỷ lệ thu nhỏ từ các mẫu thật, có thể sử dụng làm đồ chơi hoặc để sưu tầm. Ví dụ: He enjoys building model airplanes in his free time. (Anh ấy thích xây dựng các máy bay mô hình vào thời gian rảnh.) check Toy plane – Máy bay đồ chơi Phân biệt: Toy plane là từ thông dụng hơn, chỉ các loại máy bay đồ chơi nhỏ mà trẻ em có thể chơi với chúng. Ví dụ: The child played with his new toy plane all afternoon. (Đứa trẻ chơi với chiếc máy bay đồ chơi mới của mình suốt buổi chiều.) check Aircraft model – Mô hình máy bay Phân biệt: Aircraft model thường được sử dụng để chỉ các mô hình máy bay chi tiết hơn, có thể là đồ chơi hoặc vật sưu tầm. Ví dụ: The museum has an extensive collection of aircraft models. (Bảo tàng có một bộ sưu tập phong phú các mô hình máy bay.)