VIETNAMESE

Trò chơi trúc xanh

Trò chơi lật mảnh ghép

word

ENGLISH

Memory game

  
NOUN

/ˈmɛməri ɡeɪm/

Matching pairs game

Trò chơi trúc xanh là trò chơi lật từng cặp mảnh ghép để tìm các cặp giống nhau trong thời gian ngắn nhất.

Ví dụ

1.

Trò chơi trúc xanh vừa thách thức vừa giải trí.

The memory game is both challenging and entertaining.

2.

Người chơi cạnh tranh để tìm tất cả các cặp trong trò chơi trúc xanh.

Players compete to find all pairs in the memory game.

Ghi chú

Trò chơi trúc xanh là một trò chơi thuộc lĩnh vực giáo dục và rèn luyện trí nhớ. Cùng DOL tìm hiểu thêm những thuật ngữ liên quan nhé! check Tile – mảnh ghép Ví dụ: He flipped the tile to reveal a flower. (Cậu ấy lật mảnh ghép để lộ ra một bông hoa.) check Pair – cặp đôi Ví dụ: She found a pair of matching birds. (Cô ấy tìm thấy một cặp chim giống nhau.) check Time limit – giới hạn thời gian Ví dụ: He finished the game just before the time limit ran out. (Cậu ấy hoàn thành trò chơi ngay trước khi hết thời gian.) check Memory – trí nhớ Ví dụ: A sharp memory gave her an advantage in the game. (Trí nhớ tốt đã mang lại lợi thế cho cô ấy trong trò chơi.) check Match – ghép đúng Ví dụ: He matched the sun tiles perfectly. (Cậu ấy đã ghép đúng hai mảnh mặt trời.)