VIETNAMESE
Có quả tụ
Quả phức
ENGLISH
Aggregate fruit
/ˈæɡ.rɪ.ɡət fruːt/
Clustered fruit
"Có quả tụ" là thuật ngữ chỉ những loại thực vật mà quả được tạo thành từ nhiều bầu noãn của cùng một hoa.
Ví dụ
1.
Dâu tây là một ví dụ của quả tụ.
Strawberries are examples of aggregate fruits.
2.
Quả tụ chứa nhiều hạt nhỏ.
Aggregate fruits contain multiple tiny seeds.
Ghi chú
Từ Có quả tụ là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Multiple fruit - Quả kép
Ví dụ:
Pineapples are multiple fruits, not aggregate fruits.
(Dứa là quả kép, không phải quả tụ.)
Simple fruit - Quả đơn
Ví dụ:
Unlike aggregate fruits, simple fruits like cherries develop from one ovary.
(Khác với quả tụ, quả đơn như quả anh đào phát triển từ một lá noãn.)
Compound fruit - Quả hợp
Ví dụ:
Aggregate fruits are a type of compound fruit.
(Quả tụ là một dạng quả hợp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết