VIETNAMESE
Lớp vỏ bọc
Lớp bọc
ENGLISH
Coating
/ˈkoʊtɪŋ/
Layer
"Lớp vỏ bọc" là lớp bên ngoài bao phủ hoặc bảo vệ một vật.
Ví dụ
1.
Lớp vỏ bọc ngăn ngừa rỉ sét.
The coating prevents rust.
2.
Kẹo có lớp vỏ bọc đường.
The candy has a sugar coating.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của coating nhé!
Layer - Lớp phủ
Phân biệt:
Layer chỉ một lớp vật liệu bao phủ bên ngoài, có thể dùng cho nhiều vật liệu khác nhau, tương tự như coating nhưng không nhất thiết phải có tác dụng bảo vệ.
Ví dụ:
The cake had a thick layer of chocolate frosting.
(Chiếc bánh có một lớp kem sô-cô-la dày.)
Film - Lớp màng
Phân biệt:
Film chỉ một lớp mỏng bao phủ, thường dùng cho các vật liệu mỏng hoặc lớp bảo vệ như nhựa mỏng, tương tự như coating.
Ví dụ:
A thin film of dust covered the surface.
(Một lớp màng bụi mỏng bao phủ bề mặt.)
Shellac - Lớp sơn
Phân biệt:
Shellac là một lớp phủ được làm từ nhựa, thường dùng để phủ bề mặt gỗ hoặc đồ vật, tương tự như coating trong một số ứng dụng.
Ví dụ:
The furniture was finished with a smooth shellac coating.
(Đồ nội thất được phủ một lớp sơn shellac mượt mà.)
Enamel - Lớp men
Phân biệt:
Enamel là lớp phủ bóng hoặc mịn, thường dùng cho đồ gốm, sứ hoặc kim loại, giống như coating nhưng chủ yếu áp dụng cho các vật liệu này.
Ví dụ:
The enamel coating made the pot more durable.
(Lớp men làm cho nồi trở nên bền hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết