VIETNAMESE

Dàn karaoke

Hệ thống hát karaoke

word

ENGLISH

Karaoke system

  
NOUN

/ˌkærɪˈəʊki ˈsɪstəm/

Karaoke setup

Dàn karaoke là hệ thống thiết bị bao gồm loa, mic và màn hình để hát karaoke tại nhà hoặc quán hát.

Ví dụ

1.

Dàn karaoke được lắp đặt trong phòng khách.

The karaoke system was set up in the living room.

2.

Dàn karaoke hiện đại cung cấp âm thanh chất lượng cao.

Modern karaoke systems offer high-quality sound.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Karaoke system khi nói hoặc viết nhé! check Set up a karaoke system - Lắp đặt hệ thống karaoke Ví dụ: They set up a karaoke system for their family gathering. (Họ lắp đặt một dàn karaoke cho buổi họp mặt gia đình.) check Portable karaoke system - Dàn karaoke di động Ví dụ: A portable karaoke system is perfect for outdoor parties. (Dàn karaoke di động rất phù hợp cho các buổi tiệc ngoài trời.) check Upgrade your karaoke system - Nâng cấp hệ thống karaoke Ví dụ: They upgraded their karaoke system with better speakers for clearer sound. (Họ nâng cấp dàn karaoke của mình với loa tốt hơn để có âm thanh rõ hơn.) check Karaoke system maintenance - Bảo trì hệ thống karaoke Ví dụ: Regular maintenance keeps your karaoke system in top condition. (Bảo trì định kỳ giúp dàn karaoke của bạn luôn hoạt động tốt.)