VIETNAMESE
vỏ cây
ENGLISH
Bark
/bɑːrk/
"Vỏ cây" là lớp ngoài cùng bao phủ thân, cành, rễ của cây, giúp bảo vệ cây khỏi tác động từ bên ngoài.
Ví dụ
1.
Vỏ cây của cây này thô và có tác dụng bảo vệ.
The tree’s bark is rough and protective.
2.
The bark is very important for the life of the tree.
Vỏ cây rất quan trọng đối với sự sống của cây.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bark nhé!
Tree rind - Lớp vỏ cây
Phân biệt:
Tree rind là lớp ngoài cùng của thân cây, tương tự nhưng ít phổ biến hơn so với bark và thường dùng để mô tả lớp vỏ mỏng.
Ví dụ:
The outer tree rind of the oak is rough and thick.
(Lớp vỏ cây bên ngoài của cây sồi thô ráp và dày.)
Outer bark - Vỏ ngoài cây
Phân biệt:
Outer bark là phần bảo vệ bên ngoài của thân cây, khác với bark có thể bao gồm cả phần vỏ bên trong.
Ví dụ:
The outer bark protects the tree from insects and harsh weather.
(Lớp vỏ ngoài bảo vệ cây khỏi côn trùng và thời tiết khắc nghiệt.)
Cork layer - Lớp bần
Phân biệt:
Cork layer là phần vỏ cây có chứa chất bần, thường xuất hiện trên những loài cây như sồi bần, khác với bark có thể chỉ lớp vỏ của bất kỳ cây nào.
Ví dụ:
The cork industry relies on harvesting the cork layer from oak trees.
(Ngành công nghiệp nút chai phụ thuộc vào việc thu hoạch lớp bần từ cây sồi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết