VIETNAMESE

Hàm tiếu

Hoa nhài

word

ENGLISH

michelia fuscata

  
NOUN

/ˈdʒæzmɪnəm ˈsæmbæk/

Arabian jasmine

Hàm tiếu là một loại hoa thường được biết đến với vẻ đẹp tinh tế khi hoa mới bắt đầu nở, thường có màu trắng hoặc hồng nhạt.

Ví dụ

1.

Hoa hàm tiếu có hương thơm dịu nhẹ.

Jasminum sambac flowers are highly fragrant.

2.

Hoa hàm tiếu thường được dùng trong các nghi lễ truyền thống.

Jasminum sambac is often used in traditional ceremonies.

Ghi chú

Từ hàm tiếu là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Budding flower - Hoa hé nở/nụ hoa Ví dụ: Budding flowers like those of the banana shrub symbolize youth and potential. (Nụ hoa như hoa của cây hàm tiếu tượng trưng cho tuổi trẻ và tiềm năng.) check Fragrance - Hương thơm Ví dụ: The fragrance of Michelia figo is sweet and fruity. (Hương thơm của hoa hàm tiếu ngọt ngào và giống mùi trái cây.) check Cultural symbolism - Biểu tượng văn hóa Ví dụ: Michelia figo has cultural symbolism related to modesty and hidden beauty. (Hoa hàm tiếu có biểu tượng văn hóa liên quan đến sự khiêm tốn và vẻ đẹp tiềm ẩn.)