VIETNAMESE

hàng may mặc

quần áo, trang phục

word

ENGLISH

Garments

  
NOUN

/ˈɡɑːrmənts/

apparel, clothing

"Hàng may mặc" là các sản phẩm liên quan đến quần áo và phụ kiện thời trang.

Ví dụ

1.

Nhà máy sản xuất hàng may mặc chất lượng cao.

The factory produces high-quality garments.

2.

Hàng may mặc được xuất khẩu sang thị trường quốc tế.

Garments are exported to international markets.

Ghi chú

Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu một số cách dùng của Garments nhé! check Outer garments - Trang phục ngoài Ví dụ: Outer garments like jackets are essential in winter. (Trang phục ngoài như áo khoác là rất cần thiết vào mùa đông.) check Undergarments - Đồ lót Ví dụ: Cotton undergarments are more comfortable in hot weather. (Đồ lót cotton thoải mái hơn trong thời tiết nóng.) check Specialized garments - Trang phục chuyên dụng Ví dụ: The workers wear specialized garments to ensure their safety. (Công nhân mặc trang phục chuyên dụng để đảm bảo an toàn.) check Decorative garments - Trang phục trang trí Ví dụ: Decorative garments were worn during the carnival parade. (Trang phục trang trí đã được mặc trong buổi diễu hành lễ hội.)