VIETNAMESE

hàng giảm giá

hàng khuyến mãi

word

ENGLISH

Discounted goods

  
NOUN

/ˈdɪskaʊntɪd gʊdz/

sale items

"Hàng giảm giá" là sản phẩm được bán với giá thấp hơn giá ban đầu.

Ví dụ

1.

Cửa hàng đang cung cấp hàng giảm giá tuần này.

The store is offering discounted goods this week.

2.

Khách hàng đổ xô đến cửa hàng để mua hàng giảm giá.

Customers flock to stores for discounted goods.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của discounted nhé! check Reduced - Giảm giá Phân biệt: Reduced chỉ mức giá được hạ xuống so với giá ban đầu. Từ này không nhấn mạnh lý do hoặc bối cảnh mà chỉ đơn giản là mức giá thay đổi. Ví dụ: The items on the shelf are reduced to clear stock. (Các mặt hàng trên kệ được giảm giá để xả kho.) check Marked down - Đánh dấu giảm giá Phân biệt: Marked down là việc ghi nhận giảm giá trên giấy hoặc nhãn, mang tính trực quan hơn. Discounted không yêu cầu phải thể hiện giảm giá rõ ràng bằng ký hiệu hoặc văn bản. Ví dụ: All the marked-down clothes are at the back of the store. (Tất cả quần áo đã được giảm giá nằm ở phía sau cửa hàng.)