VIETNAMESE

Trò quỷ thuật

Ma thuật đen

word

ENGLISH

Dark magic trick

  
NOUN

/dɑːrk ˈmæʤɪk trɪk/

Occult practice

Trò quỷ thuật là các hành động hoặc kỹ năng kỳ lạ được cho là liên quan đến thế lực siêu nhiên.

Ví dụ

1.

Trò quỷ thuật làm khán giả kinh ngạc với sự bí ẩn của nó.

The dark magic trick amazed the audience with its mystery.

2.

Bộ phim có một nhân vật phản diện thành thạo các trò quỷ thuật.

The movie featured a villain skilled in dark magic tricks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Dark magic trick nhé! check Occult practice – Thực hành huyền bí Phân biệt: Occult practice nhấn mạnh vào yếu tố nghi lễ hoặc thực hành hơn là trò chơi như Dark magic trick. Ví dụ: Occult practices often involve mysterious rituals and symbols. (Các thực hành huyền bí thường liên quan đến nghi lễ và biểu tượng kỳ bí.) check Supernatural illusion – Ảo ảnh siêu nhiên Phân biệt: Supernatural illusion thường liên quan đến biểu diễn nghệ thuật hơn là nghi lễ. Ví dụ: The magician’s supernatural illusion captivated the audience. (Ảo ảnh siêu nhiên của nhà ảo thuật đã cuốn hút khán giả.) check Mystical trick – Mánh khóe huyền bí Phân biệt: Mystical trick nhấn mạnh cảm giác thần bí, thường để giải trí hoặc gây ngạc nhiên Ví dụ: Mystical tricks add an air of mystery to storytelling sessions. (Các mánh khóe huyền bí thêm phần thần bí vào các buổi kể chuyện.)