VIETNAMESE

lá chanh

lá cây chanh

word

ENGLISH

lime leaf

  
NOUN

/laɪm liːf/

Lá chanh là lá của cây chanh, có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong nấu ăn và làm gia vị.

Ví dụ

1.

Lá chanh thường được dùng trong nấu ăn vì mùi thơm đặc trưng.

Lime leaves are often used in cooking for their fragrant aroma.

2.

Lá chanh làm tăng hương vị cho nhiều món ăn.

Lime leaf enhances the flavor of many dishes.

Ghi chú

Từ Lá chanh là một từ vựng thuộc thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Citrus leaf - Lá cam quýt Ví dụ: The lime leaf is a type of citrus leaf, known for its fragrant aroma. (Lá chanh là một loại lá cam quýt, được biết đến với mùi thơm đặc trưng.) check Aromatic leaf - Lá thơm Ví dụ: The lime leaf is an aromatic leaf often used in Southeast Asian cuisine. (Lá chanh là một loại lá thơm thường được sử dụng trong ẩm thực Đông Nam Á.) check Kaffir lime leaf - Lá chanh Thái Ví dụ: In Thai cooking, the lime leaf is often referred to as kaffir lime leaf. (Trong nấu ăn Thái Lan, lá chanh thường được gọi là lá chanh Thái.)