VIETNAMESE

Quả thông

-

word

ENGLISH

Pine cone

  
NOUN

/paɪn kəʊn/

-

“Quả thông” là loại quả có vỏ cứng, hình nón, thường dùng làm hạt hoặc trang trí.

Ví dụ

1.

Quả thông được thu thập để lấy hạt hoặc trang trí.

Pine cones are collected for their seeds or decorative uses.

2.

Cô ấy dùng quả thông làm vật trang trí bàn ăn.

She used pine cones as a centerpiece for the table.

Ghi chú

Từ Quả thông là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và trang trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Conifer - Cây lá kim Ví dụ: The pine cone is produced by a conifer tree. (Quả thông được tạo ra bởi cây lá kim.) check Pine nut - Hạt thông Ví dụ: The pine cone contains pine nuts, which are edible and nutritious. (Quả thông chứa hạt thông, có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.) check Resin - Nhựa cây Ví dụ: Some pine cones produce resin, which is used in making varnishes. (Một số quả thông tiết ra nhựa cây, được sử dụng để làm sơn bóng.) check Ornamental decoration - Vật trang trí Ví dụ: Dried pine cones are often used as ornamental decorations during Christmas. (Quả thông khô thường được dùng làm vật trang trí trong dịp Giáng Sinh.)