VIETNAMESE
Xiếc thú
Xiếc động vật
ENGLISH
Animal circus
/ˈænɪməl ˈsɜːrkəs/
Trained animal show
Xiếc thú là tiết mục trong rạp xiếc, nơi động vật được huấn luyện biểu diễn các kỹ năng đặc biệt.
Ví dụ
1.
Xiếc thú bao gồm voi và ngựa biểu diễn các kỹ năng.
The animal circus included elephants and horses performing tricks.
2.
Nhiều người tranh luận về đạo đức của xiếc thú.
Many people debated the ethics of animal circuses.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Animal circus nhé!
Trained animal act - Tiết mục động vật huấn luyện
Phân biệt:
Trained animal act chỉ tập trung vào phần trình diễn cụ thể, không bao gồm toàn bộ chương trình xiếc.
Ví dụ:
The trained animal act featured tigers jumping through hoops.
(Tiết mục động vật huấn luyện bao gồm những con hổ nhảy qua vòng.)
Exotic animal circus - Xiếc động vật hoang dã
Phân biệt:
Exotic animal circus nhấn mạnh vào các loài động vật đặc biệt hơn là tiết mục thông thường.
Ví dụ:
The exotic animal circus included elephants and zebras.
(Xiếc động vật hoang dã có sự tham gia của voi và ngựa vằn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết