VIETNAMESE

Sự giải trí

Thư giãn

word

ENGLISH

Entertainment

  
NOUN

/ˌɛntəˈteɪnmənt/

Recreation

Sự giải trí là các hoạt động hoặc nội dung mang lại niềm vui, sự thư giãn cho mọi người.

Ví dụ

1.

Sự giải trí rất cần thiết để giảm căng thẳng sau một ngày dài.

Entertainment is essential for relieving stress after a long day.

2.

Buổi hòa nhạc mang lại sự giải trí tuyệt vời cho khán giả.

The concert provided excellent entertainment for the audience.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Entertainment nhé! check Entertain (v) - Giải trí Ví dụ: The comedian entertained the audience with his witty jokes. (Nghệ sĩ hài giải trí khán giả bằng những câu đùa dí dỏm.) check Entertainer (n) - Người biểu diễn giải trí Ví dụ: The entertainer captivated the crowd with her singing and dancing. (Người biểu diễn giải trí thu hút khán giả bằng giọng hát và điệu nhảy.) check Entertaining (adj) - Mang tính giải trí Ví dụ: The movie was both entertaining and thought-provoking. (Bộ phim vừa mang tính giải trí vừa kích thích tư duy.)