VIETNAMESE

Quả ô liu

-

word

ENGLISH

Olive

  
NOUN

/ˈɒlɪv/

-

“Quả ô liu” là loại quả nhỏ, thường được ngâm muối hoặc ép lấy dầu.

Ví dụ

1.

Quả ô liu là nguyên liệu chính trong ẩm thực Địa Trung Hải.

Olives are a key ingredient in Mediterranean cuisine.

2.

Cô ấy thêm ô liu đen vào món salad.

She added black olives to the salad.

Ghi chú

Từ Quả ô liu là một từ vựng thuộc lĩnh vực ẩm thực và thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Olive oil - Dầu ô liu Ví dụ: Olive is pressed to extract olive oil, a staple in Mediterranean cuisine. (Quả ô liu được ép để lấy dầu ô liu, một nguyên liệu quan trọng trong ẩm thực Địa Trung Hải.) check Brining - Quá trình ngâm muối Ví dụ: Fresh olive is too bitter to eat, so it undergoes brining to improve its flavor. (Quả ô liu tươi quá đắng để ăn, nên nó được ngâm muối để cải thiện hương vị.) check Pit - Hạt cứng Ví dụ: Some varieties of olive are sold without the pit for easier consumption. (Một số loại ô liu được bán mà không có hạt để tiện sử dụng hơn.) check Cold pressing - Ép lạnh Ví dụ: High-quality olive oil is often produced using cold pressing methods. (Dầu ô liu chất lượng cao thường được sản xuất bằng phương pháp ép lạnh.)