VIETNAMESE
Tác phẩm lớn
Tác phẩm vĩ đại
ENGLISH
Major work
/ˈmeɪdʒər wɜːrk/
Significant piece
Tác phẩm lớn là một tác phẩm có giá trị nghệ thuật hoặc ý nghĩa đặc biệt trong sự nghiệp của tác giả.
Ví dụ
1.
Tác phẩm lớn của ông được nghiên cứu trong các trường nghệ thuật trên toàn thế giới.
His major work is studied in art schools worldwide.
2.
Tác phẩm lớn này đánh dấu đỉnh cao trong sự nghiệp sáng tạo của cô ấy.
This major work defines the peak of her creative career.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Major work nhé!
Significant work - Tác phẩm quan trọng
Phân biệt:
Significant work nhấn mạnh về tầm ảnh hưởng, nhưng không nhất thiết là tác phẩm đỉnh cao của tác giả.
Ví dụ:
This painting is one of the artist’s most significant works.
(Bức tranh này là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của nghệ sĩ.)
Masterpiece - Kiệt tác
Phân biệt:
Masterpiece có ý nghĩa vượt trội hơn Major work, thường ám chỉ tác phẩm để đời.
Ví dụ:
His masterpiece redefined modern art.
(Kiệt tác của anh ấy đã tái định nghĩa nghệ thuật hiện đại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết