VIETNAMESE

Quả hạch

-

word

ENGLISH

Stone fruit

  
NOUN

/stəʊn fruːt/

Drupe

“Quả hạch” là loại quả có hạt cứng bên trong, như đào, mơ hoặc anh đào.

Ví dụ

1.

Quả hạch gồm có đào, anh đào và mận.

Stone fruits include peaches, cherries, and plums.

2.

Quả hạch đã chín và mọng nước.

The stone fruit was ripe and juicy.

Ghi chú

Từ quả hạch là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Drupe - Quả hạch (thuật ngữ thực vật học) Ví dụ: Stone fruit is also known as a drupe in botany. (Quả hạch còn được gọi là quả drupe trong thực vật học.) check Pit - Hạt cứng Ví dụ: Stone fruits have a hard pit in the center that encloses the seed. (Quả hạch có một hạt cứng ở trung tâm bao bọc lấy hạt.) check Endocarp - Lớp nội quả (bao quanh hạt) Ví dụ: The hard pit of a stone fruit is called the endocarp. (Hạt cứng của quả hạch được gọi là lớp nội quả.) check Rosaceae - Họ Hoa hồng Ví dụ: Most stone fruits belong to the Rosaceae family, which also includes roses. (Hầu hết các loại quả hạch đều thuộc họ Hoa hồng, bao gồm cả hoa hồng.)