VIETNAMESE
con bích trong bộ bài
quân bích
ENGLISH
spades
/speɪdz/
spade suit
Con bích trong bộ bài là một quân bài thuộc bộ bích, biểu tượng hình trái tim ngược có đỉnh nhọn.
Ví dụ
1.
Quân bích hoàn thiện bộ bài.
The spades card completes the hand.
2.
Lá át bích thường được xem là may mắn.
The ace of spades is often considered a lucky card.
Ghi chú
Từ Con bích trong bộ bài là một từ vựng thuộc lĩnh vực trò chơi bài Tây. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
High spade card - Các lá bài bích có giá trị cao như K, Q, J
Ví dụ:
He used a high spade card to win the round.
(Anh ấy sử dụng một lá bài bích cao để thắng ván bài.)
Trump suit - Chất chủ
Ví dụ:
Spades were declared as the trump suit for this round.
(Chất bích được chọn làm chất chủ cho ván bài này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết