VIETNAMESE
Đống cỏ khô
Cỏ khô
ENGLISH
Haystack
/ˈheɪ.stæk/
Hay bale
"Đống cỏ khô" là cỏ đã được phơi khô và chất thành đống, thường dùng làm thức ăn cho gia súc.
Ví dụ
1.
Người nông dân cất đống cỏ khô vào kho.
The farmer stored the haystack in the barn.
2.
Đống cỏ khô cung cấp thức ăn cho gia súc trong mùa đông.
Haystacks provide food for cattle during winter.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của haystack nhé!
Stack of hay – Đống cỏ
Phân biệt:
Stack of hay chỉ một đống cỏ đã được chất lại, tương tự như haystack, nhưng có thể dùng để mô tả đống cỏ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Ví dụ:
The farmer piled the stack of hay in the barn.
(Người nông dân chất đống cỏ trong chuồng bò.)
Hay mound – Đống cỏ
Phân biệt:
Hay mound mô tả một đống cỏ lớn được chất thành gò, tương tự như haystack, nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn.
Ví dụ:
The hay mound stood tall in the field.
(Đống cỏ cao vươn lên trong cánh đồng.)
Hay pile – Đống cỏ
Phân biệt:
Hay pile dùng để chỉ đống cỏ chất lại, tương tự như haystack, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ít chính thức hơn.
Ví dụ:
The animals grazed near the hay pile.
(Động vật ăn cỏ gần đống cỏ.)
Haystack mound – Gò cỏ
Phân biệt:
Haystack mound chỉ đống cỏ có hình dạng giống một gò đất, tương tự như haystack, nhưng nhấn mạnh vào hình dạng của đống cỏ.
Ví dụ:
The haystack mound was covered with a tarp to protect it from rain.
(Đống cỏ được phủ bạt để bảo vệ khỏi mưa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết