VIETNAMESE

trần bì

word

ENGLISH

dried tangerine peel

  
NOUN

/ˈdraɪd ˌtændʒəˌrin ˌpiːl/

tangerine peel

“Trần bì” là vỏ quýt khô, thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm gia vị.

Ví dụ

1.

Trần bì thêm hương vị.

Dried tangerine peel adds flavor.

2.

Đây là một nguyên liệu thảo dược phổ biến.

It is a common herbal ingredient.

Ghi chú

Từ Trần bì là một từ vựng thuộc lĩnh vực y học cổ truyền và thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Orange peel - Vỏ cam Ví dụ: Dried tangerine peel is similar to orange peel, often used in traditional medicine. (Trần bì tương tự như vỏ cam, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.) check Herbal medicine - Thuốc thảo dược Ví dụ: Dried tangerine peel is a common ingredient in herbal medicine for treating digestive issues. (Trần bì là một thành phần phổ biến trong thuốc thảo dược dùng để điều trị các vấn đề tiêu hóa.) check Spice - Gia vị Ví dụ: Dried tangerine peel is also used as a spice in cooking, especially in Chinese cuisine. (Trần bì cũng được sử dụng như một gia vị trong nấu ăn, đặc biệt là trong ẩm thực Trung Hoa.)