VIETNAMESE

Tạo trend

Tạo xu hướng

word

ENGLISH

Trendsetting

  
NOUN

/ˈtrɛndˌsɛtɪŋ/

Influencing style

Tạo trend là hành động tạo ra một xu hướng hoặc phong trào phổ biến trong xã hội hoặc trên mạng xã hội.

Ví dụ

1.

Tạo trend đòi hỏi sự sáng tạo và hiểu biết sâu sắc về khán giả.

Trendsetting requires creativity and a deep understanding of audiences.

2.

Phong cách độc đáo của cô ấy đã trở thành hiện tượng tạo trend trực tuyến.

Her unique style became a trendsetting phenomenon online.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Trendsetting nhé! check Trendmaking – Tạo ra xu hướng Phân biệt: Trendmaking tương tự trendsetting, nhưng nhấn mạnh vào việc tạo ra xu hướng từ những hành động cụ thể, trong khi trendsetting thường được dùng để miêu tả hành động hoặc phong trào ảnh hưởng đến xã hội và giới trẻ. Ví dụ: His new fashion line is considered trendmaking in the industry. (Dòng sản phẩm thời trang mới của anh ấy được coi là một xu hướng trong ngành.) check Fashionable – Thịnh hành, hợp thời trang Phân biệt: Fashionable chỉ những thứ đang phổ biến trong thời gian hiện tại, trong khi trendsetting là hành động hoặc quá trình tạo ra một xu hướng mới. Ví dụ: The fashionable look of the season was seen everywhere. (Phong cách hợp thời trang của mùa này có thể thấy ở khắp nơi.) check Innovative – Sáng tạo, đổi mới Phân biệt: Innovative chỉ sự sáng tạo, đổi mới để tạo ra những xu hướng mới, trong khi trendsetting nhấn mạnh vào việc khởi xướng và định hình một xu hướng trong xã hội. Ví dụ: The innovative design sparked a new trend in architecture. (Thiết kế sáng tạo đã khơi mào một xu hướng mới trong kiến trúc.)