VIETNAMESE

Sinh địa

Địa hoàng

word

ENGLISH

Rehmannia root

  
NOUN

/rɪˈmæn.i.ə ruːt/

Tonic herb

“Sinh địa” là một loại thảo dược dùng trong y học cổ truyền.

Ví dụ

1.

Sinh địa được sử dụng trong y học cổ truyền.

Rehmannia root is used in herbal medicine.

2.

Bác sĩ kê sinh địa để phục hồi sức khỏe.

The doctor prescribed rehmannia root for recovery.

Ghi chú

Từ sinh địa là một từ vựng thuộc thảo dược và y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Traditional medicine – Y học cổ truyền Ví dụ: Rehmannia root is a key component in traditional medicine for its ability to nourish the blood and promote vitality. (Sinh địa là thành phần chính trong y học cổ truyền nhờ vào khả năng bổ máu và thúc đẩy sinh lực.) check Detoxifying herb – Thảo dược giải độc Ví dụ: Rehmannia root is used in detoxifying herbs to help cleanse the liver and kidneys. (Sinh địa được sử dụng trong các thảo dược giải độc giúp thanh lọc gan và thận.) check Herbal remedy – Thuốc thảo dược Ví dụ: Rehmannia root is often incorporated into herbal remedies for strengthening the immune system. (Sinh địa thường được đưa vào thuốc thảo dược để tăng cường hệ miễn dịch.)