VIETNAMESE
Vai chính
Nhân vật chính
ENGLISH
Lead role
/liːd roʊl/
Main character
Vai chính là vai diễn quan trọng nhất trong một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ
1.
Cô ấy đóng vai chính trong vở kịch đạt giải thưởng.
She played the lead role in the award-winning drama.
2.
Vai chính đòi hỏi kỹ năng diễn xuất và sức hút đặc biệt.
The lead role requires exceptional acting skills and charisma.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Lead role nhé!
Main character – Nhân vật chính
Phân biệt:
Main character là thuật ngữ dùng chung, trong khi Lead role ám chỉ vị trí của diễn viên trong tác phẩm.
Ví dụ:
The main character drives the story forward with their decisions.
(Nhân vật chính thúc đẩy câu chuyện phát triển thông qua các quyết định của họ.)
Protagonist – Nhân vật trung tâm
Phân biệt:
Protagonist mang tính học thuật hơn và nhấn mạnh vào vai trò trong cấu trúc câu chuyện.
Ví dụ:
The protagonist often faces challenges that shape their character.
(Nhân vật trung tâm thường đối mặt với các thử thách định hình tính cách của họ.)
Star role – Vai diễn ngôi sao
Phân biệt:
Star role là chỉ vai chính được giao cho diễn viên nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng lớn, thu hút sự chú ý của khán giả.
Ví dụ:
The star role was played by a celebrated Hollywood actor.
(Vai diễn ngôi sao được đảm nhận bởi một diễn viên Hollywood nổi tiếng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết