VIETNAMESE

nấm độc

word

ENGLISH

Poisonous mushroom

  
NOUN

/ˈpɔɪzənəs ˈmʌʃrʊm/

Toxic fungi

“Nấm độc” là loại nấm có chứa chất độc, gây hại cho cơ thể khi ăn phải.

Ví dụ

1.

Ăn phải nấm độc có thể rất nguy hiểm.

Eating a poisonous mushroom can be very dangerous.

2.

Anh ấy vô tình ăn phải nấm độc.

He accidentally ate a poisonous mushroom.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của poisonous mushroom nhé! check Toxic mushroom – Nấm độc Phân biệt: Toxic mushroom là từ dùng để chỉ những loại nấm chứa chất độc gây hại cho cơ thể, rất giống với poisonous mushroom, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn. Ví dụ: Some toxic mushrooms are mistaken for edible ones. (Một số nấm độc bị nhầm với các loại nấm ăn được.) check Deadly mushroom – Nấm chết người Phân biệt: Deadly mushroom nhấn mạnh vào mức độ nguy hiểm của nấm, có thể gây tử vong khi ăn phải, tương tự như poisonous mushroom, nhưng mạnh mẽ hơn. Ví dụ: The deadly mushrooms are often found in forests. (Các nấm chết người thường được tìm thấy trong rừng.) check Venomous mushroom – Nấm có độc Phân biệt: Venomous mushroom chỉ những loại nấm có chất độc nguy hiểm, khác với poisonous mushroom ở chỗ "venomous" thường ám chỉ chất độc được tiết ra khi tiếp xúc. Ví dụ: The venomous mushroom can cause severe symptoms if consumed. (Nấm có độc có thể gây ra các triệu chứng nặng nếu ăn phải.) check Harmful mushroom – Nấm gây hại Phân biệt: Harmful mushroom chỉ những loại nấm có thể gây ra sự nguy hiểm hoặc bệnh tật khi ăn phải, bao gồm poisonous mushroom. Ví dụ: The harmful mushrooms should be avoided in the wild. (Các loại nấm gây hại nên được tránh xa trong tự nhiên.)