VIETNAMESE

Hoạt kịch

Kịch ngắn

word

ENGLISH

Sketch comedy

  
NOUN

/skɛʧ ˈkɒmədi/

Comedy play

Hoạt kịch là thể loại trình diễn kết hợp giữa kịch nói và các yếu tố hài hước, sáng tạo.

Ví dụ

1.

Hoạt kịch làm khán giả thích thú với những câu chuyện hài hước thông minh.

The sketch comedy entertained the audience with clever jokes.

2.

Hoạt kịch thường phản ánh cuộc sống hàng ngày.

Sketch comedies often reflect everyday life.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sketch comedy nhé! check Improv comedy - Hài ứng tác Phân biệt: Improv comedy không được viết trước, trong khi Sketch comedy có kịch bản rõ ràng. Ví dụ: The improv comedy group amazed the audience with their spontaneity. (Nhóm hài ứng tác gây ấn tượng với khán giả bằng sự ngẫu hứng của mình.) check Comedy skit - Tiểu phẩm hài Phân biệt: Comedy skit thường là một dạng của Sketch comedy, nhưng không nhất thiết phải diễn trực tiếp. Ví dụ: Their comedy skit about daily life had everyone laughing. (Tiểu phẩm hài về cuộc sống hàng ngày của họ khiến mọi người cười nghiêng ngả.) check Parody - Hài nhại Phân biệt: Parody tập trung vào sự châm biếm, còn Sketch comedy bao quát nhiều nội dung hơn. Ví dụ: The parody of the politician’s speech went viral online. (Bài hài nhại bài phát biểu của chính trị gia đã lan truyền nhanh chóng trên mạng.) check Sitcom segment - Phân đoạn hài trong sitcom Phân biệt: Sitcom segment thường là một phần của show dài, còn Sketch comedy thường độc lập. Ví dụ: The sitcom segment was just as funny as a standalone sketch comedy. (Phân đoạn hài trong sitcom cũng hài hước như một tiểu phẩm hài độc lập.) check Stand-alone sketch - Tiểu phẩm độc lập Phân biệt: Stand-alone sketch là một phần của Sketch comedy nhưng không phụ thuộc vào bất kỳ chuỗi liên quan nào. Ví dụ: Their stand-alone sketch became a hit on YouTube. (Tiểu phẩm độc lập của họ trở nên nổi tiếng trên YouTube.)