VIETNAMESE

kim anh

word

ENGLISH

Cherokee rose

  
NOUN

/ˈtʃɛrəki roʊz/

“Kim anh” là tên gọi của một loại hoa, có màu sắc và hương thơm đặc biệt.

Ví dụ

1.

Hoa kim anh nở vào mùa xuân.

The Cherokee rose blooms in spring.

2.

Hoa kim anh được biết đến với vẻ đẹp của chúng.

Cherokee roses are known for their beauty.

Ghi chú

Từ kim anh là một từ vựng thuộc hoa học thực vật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Rose - Hoa hồng Ví dụ: The rose is a classic garden flower, often symbolizing love. (Hoa hồng là một loài hoa vườn cổ điển, thường là biểu tượng của tình yêu.) check Wildflower - Hoa dại Ví dụ: Many wildflowers grow in natural environments and can have vibrant colors. (Nhiều loài hoa dại mọc trong môi trường tự nhiên và có màu sắc rực rỡ.) check Perennial flower - Hoa lâu năm Ví dụ: Perennial flowers bloom year after year without replanting. (Hoa lâu năm nở qua năm này qua năm khác mà không cần phải trồng lại.) check Garden shrub - Cây bụi trong vườn Ví dụ: Garden shrubs often provide structure and greenery to outdoor spaces. (Cây bụi trong vườn thường mang lại cấu trúc và màu xanh cho không gian ngoài trời.)