VIETNAMESE

múi cam

word

ENGLISH

Orange segment

  
NOUN

/ˈɔːrɪndʒ ˈsɛɡmənt/

"Múi cam" là phần quả của cây cam, được phân thành các phần nhỏ, có hương vị chua ngọt và nhiều nước.

Ví dụ

1.

Cô ấy ăn một múi cam vào bữa sáng.

She ate a segment of orange for breakfast.

2.

The orange segment is sweet and refreshing.

Múi cam có vị ngọt và thanh mát.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của orange segment nhé! check Orange wedge - Múi cam Phân biệt: Orange wedge chỉ phần cắt của quả cam theo dạng hình tam giác, tương tự như orange segment nhưng nhấn mạnh vào hình dạng của miếng cắt. Ví dụ: The orange wedges were served as a snack. (Các múi cam được phục vụ như một món ăn nhẹ.) check Orange slice - Miếng cam Phân biệt: Orange slice là miếng cắt của quả cam, có thể bao gồm nhiều múi cam nhưng thường được cắt thành từng lát mỏng. Ví dụ: He added orange slices to the fruit salad. (Anh ấy thêm những miếng cam vào món salad trái cây.) check Orange piece - Miếng cam Phân biệt: Orange piece có thể dùng để chỉ một miếng bất kỳ của quả cam, không nhất thiết phải là múi cam, nhưng có thể tương đương với orange segment. Ví dụ: She offered me a piece of orange after the meal. (Cô ấy đưa tôi một miếng cam sau bữa ăn.) check Citrus segment - Múi cam quýt Phân biệt: Citrus segment là thuật ngữ chung chỉ phần chia của quả trong nhóm cam quýt, tương tự như orange segment, nhưng có thể áp dụng cho nhiều loại trái cây trong họ cam quýt. Ví dụ: The citrus segments were refreshing on a hot day. (Các múi cam quýt rất tươi mát trong một ngày nóng.)