VIETNAMESE

Hạt mè

Vừng

word

ENGLISH

Sesame seed

  
NOUN

/ˈsɛs.ə.mi siːd/

"Hạt mè" là hạt của cây mè (vừng), nhỏ và giàu dầu, được dùng làm thực phẩm và dầu ăn.

Ví dụ

1.

Hạt mè được rắc lên bánh mì và bánh ngọt.

Sesame seeds are sprinkled on bread and pastries.

2.

Dầu mè được chiết xuất từ hạt mè.

Sesame oil is extracted from sesame seeds.

Ghi chú

Từ Sesame seed là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực phẩm và nông sản. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Sunflower seed - Hạt hướng dương Ví dụ: Sesame seed is often used in combination with sunflower seed in snacks and baking recipes. (Hạt mè thường được sử dụng kết hợp với hạt hướng dương trong các món ăn nhẹ và công thức làm bánh.) check Oilseed - Hạt dầu Ví dụ: Sesame seed is a type of oilseed that is rich in oil and often used to make cooking oil. (Hạt mè là một loại hạt dầu giàu dầu và thường được sử dụng để làm dầu ăn.) check Nutritious seed - Hạt dinh dưỡng Ví dụ: Sesame seed is a nutritious seed that is high in calcium, iron, and other essential nutrients. (Hạt mè là một loại hạt dinh dưỡng giàu canxi, sắt và các chất dinh dưỡng thiết yếu khác.)