VIETNAMESE
Giổi
Cây giổi
ENGLISH
Michelia
/mɪˈʃiːl.jə/
Magnolia
“Giổi” là một loại cây gỗ lớn, quả được dùng làm gia vị.
Ví dụ
1.
Hạt giổi được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn.
Michelia seeds are used as a spice in cooking.
2.
Gỗ từ cây giổi có giá trị cao.
The wood from Michelia trees is highly valuable.
Ghi chú
Từ Giổi là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và gỗ quý.
Timber Tree - Cây gỗ
Ví dụ:
The Michelia tree provides high-quality timber for furniture.
(Cây giổi cung cấp gỗ chất lượng cao cho nội thất.)
Aromatic Wood - Gỗ thơm
Ví dụ:
Michelia is aromatic wood and prized for its scent.
(Gỗ giổi có mùi thơm và được ưa chuộng vì hương thơm của nó.)
Traditional medicine - Y học cổ truyền
Ví dụ:
The bark of Michelia is used in traditional medicine.
(Vỏ cây giổi được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Evergreen - Thường xanh
Ví dụ:
Michelia trees are evergreen and can grow very tall.
(Cây giổi là loại cây thường xanh và có thể phát triển rất cao.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết