VIETNAMESE

chi phí thực tế

chi phí đã xảy ra

word

ENGLISH

actual cost

  
NOUN

/ˈæktʃuəl kɒst/

real expense

“Chi phí thực tế” là các khoản chi phí đã phát sinh và được ghi nhận trong thực tế.

Ví dụ

1.

Chi phí thực tế thấp hơn dự kiến.

The actual cost was lower than expected.

2.

Họ đã xem xét chi phí thực tế của dự án.

They reviewed the actual cost of the project.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của actual cost nhé! check Real cost - Chi phí thực tế Phân biệt: Real cost mang tính chất nhấn mạnh hơn về sự thực tế của khoản chi phí, trong khi actual cost là thuật ngữ được dùng phổ biến hơn trong quản lý chi phí. Ví dụ: The real cost of the project exceeded our initial estimates. (Chi phí thực tế của dự án vượt quá ước tính ban đầu của chúng tôi.) check True cost - Chi phí thực Phân biệt: True cost có thể bao gồm cả những yếu tố chi phí không hiển thị ngay lập tức, trong khi actual cost chỉ tập trung vào chi phí phát sinh rõ ràng. Ví dụ: The true cost of owning a car includes insurance and maintenance. (Chi phí thực sự khi sở hữu một chiếc xe bao gồm bảo hiểm và bảo trì.)