VIETNAMESE

chỉ tiêu quy hoạch

mục tiêu quy hoạch

word

ENGLISH

planning target

  
NOUN

/ˈplænɪŋ ˈtɑːɡɪt/

development goal

“Chỉ tiêu quy hoạch” là các mục tiêu và tiêu chí liên quan đến việc lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực trong phát triển không gian hoặc kinh tế.

Ví dụ

1.

Chỉ tiêu quy hoạch đảm bảo sử dụng đất hiệu quả.

The planning target ensured efficient land use.

2.

Họ đã xem xét kỹ lưỡng chỉ tiêu quy hoạch.

They reviewed the planning target carefully.

Ghi chú

Từ chỉ tiêu quy hoạch (planning target) thuộc lĩnh vực quy hoạch và quản lý đô thị. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Urban development goal - Mục tiêu phát triển đô thị Ví dụ: Planning targets are critical for achieving urban development goals. (Chỉ tiêu quy hoạch rất quan trọng để đạt mục tiêu phát triển đô thị.) check Zoning regulation - Quy định phân khu Ví dụ: Planning targets must adhere to local zoning regulations. (Chỉ tiêu quy hoạch phải tuân thủ các quy định phân khu địa phương.) check Sustainability target - Chỉ tiêu bền vững Ví dụ: Sustainability targets are integral to modern planning strategies. (Chỉ tiêu bền vững là phần không thể thiếu trong các chiến lược quy hoạch hiện đại.) check Population density - Mật độ dân số Ví dụ: Planning targets include setting optimal population density levels. (Chỉ tiêu quy hoạch bao gồm việc đặt mức mật độ dân số tối ưu.)