VIETNAMESE

nấm mốc

word

ENGLISH

mold

  
NOUN

/moʊld/

“Nấm mốc” là những loại nấm phát triển trên thực phẩm hoặc đồ vật ẩm ướt, có thể gây hại cho sức khỏe nếu ăn phải.

Ví dụ

1.

Nấm mốc phát triển trong môi trường ẩm ướt, thường là trên thực phẩm.

Mold grows in damp environments, often on food.

2.

Bánh mì mốc này cần phải vứt đi.

This moldy bread should be thrown away.

Ghi chú

Từ Nấm mốc là một từ vựng thuộc nấm học và vi sinh vật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Fungus - Nấm Ví dụ: Mold is a type of fungus that grows on organic matter in moist environments. (Nấm mốc là một loại nấm phát triển trên vật chất hữu cơ trong môi trường ẩm ướt.) check Microbe - Vi sinh vật Ví dụ: Mold is a type of microbe that can cause health problems when inhaled. (Nấm mốc là một loại vi sinh vật có thể gây ra vấn đề sức khỏe khi hít phải.) check Contamination - Ô nhiễm Ví dụ: The presence of mold on food is a sign of contamination, making it unsafe to eat. (Sự xuất hiện của nấm mốc trên thực phẩm là dấu hiệu của sự ô nhiễm, làm cho nó không an toàn để ăn.) check Allergen - Dị ứng tố Ví dụ: Mold can act as an allergen, causing allergic reactions in some individuals. (Nấm mốc có thể là một dị ứng tố, gây ra phản ứng dị ứng ở một số người.)