VIETNAMESE

Rễ hành

-

word

ENGLISH

Onion root

  
NOUN

/ˈʌnjən ruːt/

-

“Rễ hành” là loại rễ ngắn, mảnh, mọc từ gốc củ hành, thường không ăn được.

Ví dụ

1.

Rễ hành được cắt tỉa trước khi trồng củ.

Onion roots are trimmed before planting the bulbs.

2.

Rễ hành giúp cây hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất.

The onion root helps the plant absorb nutrients from the soil.

Ghi chú

Từ Rễ hành là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Root hair - Lông rễ Ví dụ: The onion root is covered with tiny root hair structures for absorption. (Rễ hành được bao phủ bởi các cấu trúc lông rễ nhỏ để hút chất dinh dưỡng.) check Root tip - Đầu rễ Ví dụ: The onion root grows from its root tip, which is barely edible. (Rễ hành mọc từ đầu rễ của nó, phần hầu như không ăn được.) check Taproot - Rễ cái Ví dụ: Unlike a thick taproot, the onion root consists of thin, fibrous strands. (Không giống rễ cái dày, rễ hành bao gồm những sợi mảnh và xơ.) check Root system - Hệ rễ Ví dụ: The onion root forms part of the plant’s shallow root system. (Rễ hành tạo thành một phần của hệ rễ nông của cây.)