VIETNAMESE

chiếu lệ

làm qua loa

word

ENGLISH

perfunctory

  
ADJ

/pəˈfʌŋktəri/

superficial

“Chiếu lệ” là hành động làm cho có hình thức, không thực sự quan tâm hoặc không có hiệu quả thực sự.

Ví dụ

1.

Việc kiểm tra chỉ mang tính chiếu lệ.

The inspection was only perfunctory.

2.

Họ đã thực hiện một bản xem xét chiếu lệ của báo cáo.

They performed a perfunctory review of the report.

Ghi chú

Từ chiếu lệ (perfunctory) thuộc lĩnh vực giao tiếp và hành vi,. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Superficial - Hời hợt Ví dụ: A perfunctory review often results in superficial findings. (Một đánh giá chiếu lệ thường dẫn đến những phát hiện hời hợt.) check Routine - Thói quen, theo quy trình Ví dụ: He completed the task in a perfunctory, routine manner. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách chiếu lệ, theo quy trình.) check Indifferent - Thờ ơ Ví dụ: Her response to the question was indifferent and perfunctory. (Câu trả lời của cô ấy cho câu hỏi rất thờ ơ và chiếu lệ.) check Cursory - Qua loa Ví dụ: The report was based on a cursory review of the data. (Báo cáo được dựa trên một đánh giá qua loa dữ liệu.) check Unenthusiastic - Thiếu nhiệt tình Ví dụ: A perfunctory apology often feels unenthusiastic. (Lời xin lỗi chiếu lệ thường thiếu nhiệt tình.)