VIETNAMESE

Dừa cạn

word

ENGLISH

Periwinkle

  
NOUN

/ˈpɛr.iˌwɪŋ.kəl/

"Dừa cạn" là loại cây hoa thuộc họ Trúc đào, thường dùng làm cảnh hoặc làm thuốc trong y học cổ truyền.

Ví dụ

1.

Hoa dừa cạn rất phổ biến trong các khu vườn.

Periwinkle flowers are popular in gardens.

2.

Loài cây này có đặc tính chữa bệnh.

The plant has medicinal properties.

Ghi chú

Từ Periwinkle là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và y học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Flowering plant - Cây hoa Ví dụ: Periwinkle is a flowering plant that is commonly grown as an ornamental plant. (Dừa cạn là một loại cây hoa thường được trồng làm cây cảnh.) check Herbal - Thảo dược Ví dụ: Periwinkle has medicinal properties and is used in traditional herbal medicine. (Dừa cạn có đặc tính dược lý và được sử dụng trong y học thảo dược cổ truyền.) check Vinca - Chi dừa cạn Ví dụ: Periwinkle is often referred to as Vinca, which is its botanical genus. (Dừa cạn thường được gọi là Vinca, là chi thực vật của nó.)