VIETNAMESE

Hạt bàng

Hạt bàng

word

ENGLISH

Indian almond seed

  
NOUN

/ˈɪn.di.ən ˈɔːl.mənd/

Tropical almond seed

"Hạt bàng" là hạt của cây bàng, có thể ăn được sau khi rang hoặc chế biến.

Ví dụ

1.

Hạt bàng được rang làm món ăn nhẹ.

Indian almond seeds are roasted for snacks.

2.

Hạt bàng giàu dinh dưỡng.

Indian almond seeds are rich in nutrients.

Ghi chú

Từ Hạt bàng là một từ vựng thuộc lĩnh vực ẩm thực và dinh dưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Edible Seed - Hạt ăn được Ví dụ: Indian almond seeds are a delicious and nutritious edible seed. (Hạt bàng là món ăn vặt ngon và giàu dinh dưỡng.) check Rich in Protein - Giàu protein Ví dụ: Indian almond seeds are rich in protein and beneficial for muscle growth. (Hạt bàng giàu protein và có lợi cho sự phát triển cơ bắp.) check Snack Food - Đồ ăn vặt Ví dụ: Roasted Indian almond seeds make a crunchy snack food. (Hạt bàng rang là món ăn vặt giòn rụm.) check Oil-Rich Seed - Hạt giàu dầu Ví dụ: Indian almond seeds are oil-rich seeds which are used for extracting high-quality oil. (Hạt bàng giàu dầu nên được dùng để chiết xuất dầu chất lượng cao.)