VIETNAMESE

Hoa tiên

word

ENGLISH

Fairy flower

  
NOUN

/ˈfeə.ri ˈflaʊər/

"Hoa tiên" là loài hoa nhỏ, cánh mềm, có màu sáng, thường được dùng để trang trí.

Ví dụ

1.

Hoa tiên làm tăng thêm vẻ tinh tế cho bó hoa.

Fairy flowers add a delicate touch to bouquets.

2.

Hoa tiên nở vào đầu mùa xuân.

Fairy flowers bloom in early spring.

Ghi chú

Từ Hoa tiên là một từ vựng thuộc thực vật học và trang trí cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Delicate flower - Hoa mỏng manh Ví dụ: The fairy flower is a delicate flower because of its soft and fine petals. (Hoa tiên là hoa mỏng manh vì cánh hoa của nó mềm mại và mảnh mai.) check Ornamental flower - Hoa trang trí Ví dụ: Fairy flowers are commonly used as ornamental flowers in floral decorations. (Hoa tiên thường được sử dụng làm hoa trang trí trong các bó hoa.) check Indoor plant - Cây trồng trong nhà Ví dụ: Fairy flowers are often grown as indoor plants because they prefer mild temperatures. (Hoa tiên thường được trồng trong nhà vì chúng thích hợp với nhiệt độ nhẹ.) check Small flower - Hoa nhỏ Ví dụ: The fairy flower is a small flower that adds beauty to any floral arrangement. (Hoa tiên là hoa nhỏ mang lại vẻ đẹp cho mọi bó hoa.)