VIETNAMESE
trúc
ENGLISH
ornamental bamboo
/ˌɔːrnəˈmɛntl bæmˈbuː/
“Trúc” là một loại cây thuộc họ tre, có thân mảnh mai, thường được dùng làm cảnh hoặc làm nhạc cụ như sáo.
Ví dụ
1.
Cây trúc cảnh rất đẹp.
Ornamental bamboo is beautiful.
2.
Họ trồng cây trúc cảnh.
They grow ornamental bamboo.
Ghi chú
Từ Trúc là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Bamboo - Tre
Ví dụ:
Ornamental bamboo, like other types of bamboo, is a versatile plant with many uses.
(Trúc cảnh, giống như các loại tre khác, là một loại cây đa năng với nhiều công dụng.)
Clumping bamboo - Tre mọc cụm
Ví dụ:
Many varieties of ornamental bamboo are clumping bamboo, forming tight, attractive clumps.
(Nhiều giống trúc cảnh là tre mọc cụm, tạo thành những cụm chặt chẽ, hấp dẫn.)
Screening plant - Cây che chắn
Ví dụ:
Ornamental bamboo is often used as a screening plant to create privacy in gardens.
(Trúc cảnh thường được dùng làm cây che chắn để tạo sự riêng tư trong vườn.)
Musical instrument - Nhạc cụ
Ví dụ:
Some types of ornamental bamboo are suitable for making musical instruments like flutes.
(Một số loại trúc cảnh phù hợp để làm nhạc cụ như sáo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết