VIETNAMESE

Mận Hà Nội

word

ENGLISH

Hanoi plum

  
NOUN

/hæˈnɔɪ plʌm/

"Mận Hà Nội" là loại mận đặc sản của Hà Nội, có vị chua ngọt và thường được bán vào mùa hè.

Ví dụ

1.

Mận Hà Nội nổi tiếng với hương vị đặc trưng.

Hanoi plums are famous for their taste.

2.

Mận Hà Nội rất ngọt.

The Hanoi plums are very sweet.

Ghi chú

Từ Mận Hà Nội là một từ vựng thuộc nông sản và trái cây. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cherry - Quả anh đào Ví dụ: Cherry is similar in size and color to the Hanoi plum, and is also used in desserts. (Quả anh đào có kích thước và màu sắc tương tự mận Hà Nội, cũng được dùng trong các món tráng miệng.) check Sweet fruit - Quả ngọt Ví dụ: Hanoi plums have a sweet fruit flavor that balances the sourness. (Mận Hà Nội có vị ngọt, giúp cân bằng vị chua.) check Fruit variety - Loại quả Ví dụ: There are many fruit varieties of plums grown in different regions, including the Hanoi plum. (Có nhiều loại quả mận được trồng ở các vùng khác nhau, bao gồm cả mận Hà Nội.) check Local fruit - Trái cây địa phương Ví dụ: The Hanoi plum is a local fruit specific to the Hanoi region. (Mận Hà Nội là một loại trái cây địa phương đặc trưng của vùng Hà Nội.)