VIETNAMESE

hàng xách tay mỹ

hàng nhập khẩu cá nhân

word

ENGLISH

Hand-carried US goods

  
NOUN

/hænd ˈkærid jʊː ɛs gʊdz/

personal imports

"Hàng xách tay Mỹ" là sản phẩm nhập từ Mỹ thông qua đường xách tay.

Ví dụ

1.

Hàng xách tay Mỹ rất được ưa chuộng tại địa phương.

Hand-carried US goods are popular among local buyers.

2.

Khách hàng thích hàng xách tay Mỹ vì tính xác thực.

Customers prefer hand-carried US goods for authenticity.

Ghi chú

Từ hàng xách tay Mỹ thuộc chuyên ngành xuất nhập khẩu và tiêu dùng cá nhân. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Imported goods - Hàng nhập khẩu Ví dụ: Hand-carried US goods are classified as imported items. (Hàng xách tay Mỹ được phân loại là hàng nhập khẩu.) check Duty-free items - Hàng miễn thuế Ví dụ: Many hand-carried US goods are duty-free under certain conditions. (Nhiều hàng xách tay Mỹ được miễn thuế theo các điều kiện nhất định.) check Luxury products - Sản phẩm cao cấp Ví dụ: Hand-carried US goods often include luxury products like perfumes. (Hàng xách tay Mỹ thường bao gồm các sản phẩm cao cấp như nước hoa.) check Personal imports - Nhập khẩu cá nhân Ví dụ: Hand-carried US goods fall under the category of personal imports. (Hàng xách tay Mỹ thuộc danh mục nhập khẩu cá nhân.) check Consumer demand - Nhu cầu tiêu dùng Ví dụ: There is high consumer demand for hand-carried US goods. (Nhu cầu tiêu dùng đối với hàng xách tay Mỹ rất cao.)