VIETNAMESE

Sự ra sân khấu

Bước lên sân khấu

word

ENGLISH

Stage entrance

  
NOUN

/steɪʤ ˈɛntrəns/

Onstage appearance

Sự ra sân khấu là hành động nghệ sĩ hoặc nhân vật bước lên sân khấu để trình diễn.

Ví dụ

1.

Sự ra sân khấu của anh ấy được khán giả hoan nghênh nhiệt liệt.

His stage entrance was met with applause from the audience.

2.

Sự ra sân khấu của diễn viên chính rất kịch tính và mạnh mẽ.

The stage entrance of the lead actor was dramatic and powerful.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng từ Stage entrance trong các ngữ cảnh phổ biến nhé! check Dramatic stage entrance - Lối vào sân khấu kịch tính Ví dụ: The actor’s dramatic stage entrance set the tone for the performance. (Lối vào sân khấu kịch tính của diễn viên đã tạo nên sắc thái cho buổi biểu diễn.) check Grand stage entrance - Lối vào sân khấu hoành tráng Ví dụ: The performer made a grand stage entrance with dazzling lights. (Nghệ sĩ bước lên sân khấu với lối vào hoành tráng cùng ánh sáng lấp lánh.) check Surprise stage entrance - Lối vào sân khấu bất ngờ Ví dụ: The surprise stage entrance added excitement to the show. (Lối vào sân khấu bất ngờ làm tăng sự hứng thú cho buổi biểu diễn.)