VIETNAMESE

Hồng môn

Cây tai voi

word

ENGLISH

Anthurium

  
NOUN

/ænˈθjʊər.i.əm/

Flamingo flower

"Hồng môn" là loài hoa có cánh màu đỏ rực rỡ và nhị vàng, thường dùng để trang trí trong nhà hoặc văn phòng.

Ví dụ

1.

Hoa hồng môn thêm vẻ đẹp sang trọng cho không gian.

Anthuriums add elegance to any space.

2.

Hoa hồng môn phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới.

Anthuriums thrive in tropical climates.

Ghi chú

Từ Hồng môn là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và trang trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Tropical plant - Cây nhiệt đới Ví dụ: Anthurium is a popular tropical plant known for its brightly colored spathes. (Hồng môn là một loại cây nhiệt đới phổ biến được biết đến với các mo màu sáng.) check Houseplant - Cây trồng trong nhà Ví dụ: Anthurium is commonly grown as a houseplant for its decorative value. (Hồng môn thường được trồng làm cây trồng trong nhà vì giá trị trang trí của nó.) check Flower - Hoa Ví dụ: The heart-shaped spathe of the anthurium is often mistaken for the flower, but the actual flowers are tiny and located on the spadix. (Mo hình trái tim của hồng môn thường bị nhầm với hoa, nhưng hoa thực sự rất nhỏ và nằm trên bông mo.) check Araceae - Họ Ráy Ví dụ: Anthurium belongs to the Araceae family, which includes other popular houseplants like peace lilies and philodendrons. (Hồng môn thuộc họ Ráy, bao gồm các loại cây trồng trong nhà phổ biến khác như cây huệ hòa bình và cây trầu bà.)