VIETNAMESE
chiếm lĩnh thị trường
thống trị thị trường
ENGLISH
market dominance
/ˈmɑːkɪt ˈdɒmɪnəns/
market control
“Chiếm lĩnh thị trường” là chiến lược mở rộng và nắm giữ thị phần lớn nhất trong một lĩnh vực hoặc ngành hàng.
Ví dụ
1.
Công ty đã chiếm lĩnh thị trường vào năm 2024.
The company achieved market dominance in 2024.
2.
Họ đã thực hiện các chiến lược để chiếm lĩnh thị trường.
They worked on strategies for market dominance.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của market dominance nhé!
Market leadership - Lãnh đạo thị trường
Phân biệt:
Market leadership chỉ vị thế của một công ty hoặc sản phẩm dẫn đầu trong ngành hoặc thị trường, chiếm ưu thế về thị phần và ảnh hưởng.
Ví dụ:
The company achieved market leadership through continuous innovation.
(Công ty đã đạt được vị thế lãnh đạo thị trường nhờ vào sự đổi mới liên tục.)
Market control - Kiểm soát thị trường
Phân biệt:
Market control là việc kiểm soát hoặc chiếm ưu thế trong việc phân phối và cung cấp sản phẩm, dịch vụ trong một thị trường cụ thể.
Ví dụ:
The brand has market control in the electronics industry.
(Thương hiệu này có kiểm soát thị trường trong ngành điện tử.)
Industry dominance - Chiếm lĩnh ngành
Phân biệt:
Industry dominance chỉ sự thống trị và chiếm lĩnh thị trường trong một ngành hoặc lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
The company has maintained industry dominance for over a decade.
(Công ty đã duy trì sự chiếm lĩnh ngành trong suốt hơn một thập kỷ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết