VIETNAMESE

Quả cà chua

-

word

ENGLISH

Tomato

  
NOUN

/təˈmeɪtəʊ/

-

“Quả cà chua” là một loại quả mọng, màu đỏ, có vị chua ngọt, thường dùng làm salad hoặc sốt.

Ví dụ

1.

Quả cà chua giàu vitamin C.

Tomatoes are rich in vitamin C.

2.

Anh ấy thái cà chua để làm salad.

He sliced tomatoes for the salad.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ Tomato nhé! check As red as a tomato – Rất xấu hổ hoặc tức giận Ví dụ: He was as red as a tomato after his mistake was pointed out in front of everyone. (Anh ấy đỏ mặt như quả cà chua sau khi lỗi lầm của mình bị chỉ trích trước mặt mọi người.) check Tomayto, tomahto – Cùng một chuyện, khác cách nhìn Ví dụ: "Whether it's a different color or a different name, it's all the same—tomayto, tomahto." (Dù là màu khác hay tên gọi khác, mọi thứ đều như nhau—"tomayto, tomahto".) check Rotten tomato – Một người hoặc thứ cực kỳ khó chịu Ví dụ: He was known as a rotten tomato because of his rude behavior. (Anh ta được biết đến như một người cực kỳ khó chịu vì thái độ thô lỗ của mình.)