VIETNAMESE

cò cò

trò chơi trẻ em

word

ENGLISH

hopscotch

  
NOUN

/ˈhɒp.skɒtʃ/

children's game

Cò cò là trò chơi dân gian của trẻ em, trong đó người chơi nhảy qua các ô kẻ.

Ví dụ

1.

Trẻ em thích chơi cò cò trong giờ ra chơi.

Kids love playing hopscotch during recess.

2.

Trò chơi cò cò đòi hỏi sự cân bằng và nhanh nhẹn.

Hopscotch requires balance and agility.

Ghi chú

Từ Cò cò là một từ vựng thuộc lĩnh vực trò chơi dân gian. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Hopscotch - Trò chơi lò cò Ví dụ: Hopscotch is a fun and energetic game for children. (Cò cò là một trò chơi vui nhộn và năng động dành cho trẻ em.) check Playing grid - Bảng kẻ ô chơi Ví dụ: The hopscotch grid was drawn with colorful chalk. (Bảng kẻ ô trò chơi lò cò được vẽ bằng phấn màu rực rỡ.) check Single-leg jump - Nhảy một chân Ví dụ: Players must maintain balance during the single-leg jump. (Người chơi phải giữ thăng bằng trong khi nhảy một chân.) check Turn-taking - Luân phiên lượt chơi Ví dụ: Turn-taking ensures everyone gets a chance to play hopscotch. (Luân phiên lượt chơi đảm bảo mọi người đều có cơ hội chơi cò cò.) check Stone marker - Dấu hiệu bằng đá Ví dụ: The stone marker landed perfectly in the first square. (Dấu hiệu bằng đá rơi chính xác vào ô đầu tiên.)