VIETNAMESE
Nữ lang
ENGLISH
Valerian
/vəˈlɪər.iən/
"Nữ lang" là một loại thảo dược có rễ được dùng trong y học để chữa mất ngủ và giảm lo âu.
Ví dụ
1.
Rễ nữ lang nổi tiếng với tác dụng an thần.
Valerian root is known for its sedative effects.
2.
Trà nữ lang giúp giảm lo âu.
Valerian tea helps reduce anxiety.
Ghi chú
Từ Nữ lang là một từ vựng thuộc thực vật học và y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Valeriana officinalis - Nữ lang (tên khoa học)
Ví dụ:
Valerian, scientifically known as Valeriana officinalis, is a perennial flowering plant native to Europe and Asia.
(Nữ lang, tên khoa học là Valeriana officinalis, là một loài thực vật có hoa lâu năm có nguồn gốc từ Châu Âu và Châu Á.)
Sedative - Thuốc an thần
Ví dụ:
Valerian root is traditionally used as a sedative to promote relaxation and sleep.
(Rễ nữ lang theo truyền thống được sử dụng như một loại thuốc an thần để thúc đẩy thư giãn và giấc ngủ.)
Anxiety relief - Giảm lo âu
Ví dụ:
Valerian is also believed to be helpful in reducing anxiety and nervous tension.
(Nữ lang cũng được cho là hữu ích trong việc giảm lo âu và căng thẳng thần kinh.)
Herbal medicine - Thuốc thảo dược
Ví dụ:
Valerian is a popular ingredient in herbal medicine and is often used in combination with other calming herbs.
(Nữ lang là một thành phần phổ biến trong thuốc thảo dược và thường được sử dụng kết hợp với các loại thảo mộc làm dịu khác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết