VIETNAMESE

Hoa xương rồng

word

ENGLISH

Cactus flower

  
NOUN

/ˈkæk.təs ˈflaʊər/

"Hoa xương rồng" là hoa của cây xương rồng, thường có màu sắc tươi sáng và mọc trên thân gai.

Ví dụ

1.

Hoa xương rồng nở rộ ở các vùng khô cằn.

Cactus flowers bloom in arid regions.

2.

Hoa xương rồng rực rỡ dù trong khí hậu khắc nghiệt.

Cactus flowers are stunning despite harsh climates.

Ghi chú

Từ Hoa xương rồng là một từ vựng thuộc thực vật học và trang trí cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cactus - Cây xương rồng Ví dụ: The cactus flower blooms on the cactus plant, which is known for its spiky appearance. (Hoa xương rồng nở trên cây xương rồng, loài cây nổi tiếng với hình dáng đầy gai.) check Desert plant - Cây sa mạc Ví dụ: The cactus flower is a common desert plant that thrives in arid environments. (Hoa xương rồng là cây sa mạc phổ biến phát triển mạnh mẽ trong môi trường khô cằn.) check Succulent - Cây mọng nước Ví dụ: Cactus flowers are often found on succulent plants that store water in their tissues. (Hoa xương rồng thường mọc trên các cây mọng nước, loài cây lưu trữ nước trong mô của chúng.) check Prickly plant - Cây gai Ví dụ: Cactus flowers grow on prickly plants that are covered in sharp spines. (Hoa xương rồng mọc trên những cây gai, được bao phủ bởi những chiếc gai sắc nhọn.)