VIETNAMESE

Chính kịch

Kịch nghiêm túc

word

ENGLISH

Drama

  
NOUN

/ˈdrɑːmə/

Serious play

Chính kịch là thể loại kịch nghiêm túc, tập trung vào các vấn đề xã hội, đạo đức hoặc tâm lý.

Ví dụ

1.

Chính kịch nhận được lời khen vì thông điệp mạnh mẽ.

The drama received critical acclaim for its powerful message.

2.

Chính kịch thường xử lý các cảm xúc phức tạp của con người.

Dramas often deal with complex human emotions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Drama nhé! check Tragedy - Bi kịch Phân biệt: Tragedy tập trung vào các câu chuyện bi thảm hơn, trong khi Drama bao quát nhiều thể loại. Ví dụ: Ancient Greek tragedies often explore themes of fate and revenge. (Các bi kịch Hy Lạp cổ đại thường khám phá các chủ đề về số phận và trả thù.) check Melodrama - Kịch tâm lý tình cảm Phân biệt: Melodrama thường phóng đại cảm xúc hơn so với Drama. Ví dụ: Melodramas often feature exaggerated conflicts and emotional struggles. (Các kịch tâm lý tình cảm thường có xung đột và đấu tranh cảm xúc phóng đại.) check Play - Vở kịch Phân biệt: Play là từ rộng hơn, bao gồm cả kịch hài và bi kịch. Ví dụ: The play was performed by a talented local theater group. (Vở kịch được trình diễn bởi một nhóm kịch địa phương tài năng.) check Theatrical production - Sản phẩm sân khấu Phân biệt: Theatrical production bao gồm cả các thể loại nhẹ nhàng hơn, không chỉ riêng Drama. Ví dụ: The theatrical production was praised for its stunning visuals. (Sản phẩm sân khấu được khen ngợi vì hình ảnh tuyệt đẹp.)